hiền thê

  1. Virtuous wife.
  2. (từ ; nghĩa , văn chương) my good wife!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hiền thê"

hiền thê
Ông ấy trân trọng giới thiệu hiền thê của mình với bạn bè.